order crocodylia

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học):
Bộ Cá sấumột đơn vị phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, bao gồm các loài bò sát lớn sống dưới nước như cá sấu, cá sấu châu Mỹ (alligator), cá sấu caiman cá sấu Ấn Độ (gavial).

dụ sử dụng
  • The order Crocodylia includes crocodiles, alligators, caimans, and gavials.
    (Bộ Cá sấu bao gồm cá sấu, cá sấu châu Mỹ, cá sấu caiman cá sấu Ấn Độ.)

  • Fossil evidence shows that the order Crocodylia has existed for over 200 million years.
    (Bằng chứng hóa thạch cho thấy bộ Cá sấu đã tồn tại hơn 200 triệu năm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the order Crocodylia": thuộc về bộ Cá sấu.
    All modern crocodiles belong to the order Crocodylia. (Tất cả cá sấu hiện đại đều thuộc bộ Cá sấu.)

  • "within the order Crocodylia": trong phạm vi bộ Cá sấu.
    Within the order Crocodylia, there are three main families. (Trong phạm vi bộ Cá sấu, ba họ chính.)

Biến thể từ gần giống
  • Crocodylian (danh từ/tính từ): động vật thuộc bộ Cá sấu; thuộc về bộ Cá sấu.
    Crocodylians are apex predators in many aquatic ecosystems. (Các loài thuộc bộ Cá sấu động vật săn mồi hàng đầu trong nhiều hệ sinh thái dưới nước.)

  • Crocodylidae (danh từ): họ Cá sấu (một họ trong bộ Cá sấu).
    The family Crocodylidae includes true crocodiles. (Họ Cá sấu bao gồm các loài cá sấu thực sự.)

Từ đồng nghĩa
  • Crocodylia (danh từ): tên gọi Latin của bộ Cá sấu.
  • Loricata (danh từ): tên gọi của bộ Cá sấu, ít được dùng hiện nay.

Từ gần giống